Bỏng trẻ em là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan

Bỏng trẻ em là tổn thương mô xảy ra khi da trẻ tiếp xúc với nhiệt, hóa chất, điện hoặc bức xạ và thường nghiêm trọng hơn do da mỏng và khả năng bảo vệ còn yếu. Khái niệm này nhấn mạnh rằng bỏng ở trẻ có đặc điểm sinh lý riêng khiến nguy cơ mất nước, nhiễm trùng và biến chứng toàn thân cao hơn người lớn.

Khái niệm bỏng trẻ em

Bỏng trẻ em là tổn thương mô xảy ra khi trẻ tiếp xúc với nhiệt, hóa chất, điện, bức xạ hoặc các tác nhân gây bỏng khác. Da trẻ có độ dày mỏng hơn người trưởng thành và khả năng tự bảo vệ kém, khiến mức độ tổn thương thường sâu và lan rộng hơn dù thời gian tiếp xúc ngắn. Bỏng không chỉ gây hại tại chỗ mà còn ảnh hưởng toàn thân, đặc biệt ở trẻ nhỏ với khả năng điều hòa thân nhiệt và cân bằng dịch chưa phát triển hoàn chỉnh.

Bỏng là một trong những dạng chấn thương ngoài ý muốn phổ biến nhất ở trẻ em. Các số liệu từ WHO cho thấy bỏng góp phần đáng kể vào tỷ lệ nhập viện và tử vong ở trẻ trong nhóm tuổi dưới 5. Do tỉ lệ diện tích cơ thể trên trọng lượng ở trẻ cao hơn, tình trạng mất nước và rối loạn điện giải sau bỏng diễn ra nhanh và nghiêm trọng. Bỏng trẻ em cũng dễ chuyển sang giai đoạn nặng do trẻ không thể tự diễn đạt triệu chứng hoặc mức độ đau.

Một số đặc điểm nổi bật của bỏng trẻ em:

  • Da mỏng khiến tổn thương sâu nhanh.
  • Cần đánh giá sớm nguy cơ mất nước và sốc bỏng.
  • Đường thở dễ tổn thương khi tiếp xúc khói nóng.

Bảng dưới đây minh họa sự khác biệt sinh lý giữa trẻ em và người lớn khi bị bỏng:

Yếu tố Trẻ em Người lớn
Độ dày da Mỏng, dễ tổn thương sâu Dày hơn, hấp thu nhiệt chậm hơn
Tỉ lệ diện tích cơ thể/trọng lượng Cao → mất nước nhanh Thấp hơn → mất nước chậm hơn
Hệ miễn dịch Chưa hoàn thiện Ổn định hơn

Nguyên nhân gây bỏng ở trẻ

Nguyên nhân bỏng thay đổi tùy theo độ tuổi, môi trường sống và mức độ giám sát của người lớn. Trẻ dưới 5 tuổi thường gặp bỏng do nước nóng, thức ăn nóng, bình đun siêu tốc, nồi áp suất hoặc các vật dụng trong bếp. Trẻ lớn hơn có thể bị bỏng trong các hoạt động ngoài trời, chập điện hoặc tiếp xúc với hóa chất học đường. Khả năng vận động tốt nhưng nhận thức nguy hiểm kém khiến trẻ dễ gặp tai nạn.

Nguyên nhân bỏng được chia thành các nhóm chính theo tác nhân. Bỏng nhiệt chiếm tỷ lệ lớn nhất, bao gồm bỏng do lửa, nước sôi hoặc tiếp xúc bề mặt nóng. Bỏng hóa chất xảy ra khi trẻ tiếp xúc với axit, kiềm hoặc chất tẩy rửa đậm đặc trong gia đình. Bỏng điện thường gặp ở trẻ nhỏ khi nghịch ổ cắm hoặc dây điện hở. Bỏng bức xạ ít gặp hơn nhưng có thể xảy ra khi tiếp xúc quá lâu với tia UV hoặc thiết bị hồng ngoại.

Danh sách các tác nhân gây bỏng phổ biến:

  • Nhiệt độ: nước sôi, dầu ăn nóng, dụng cụ nấu nướng.
  • Hóa chất: chất tẩy rửa, axit trong phòng thí nghiệm.
  • Điện: ổ cắm, dây điện, pin công suất lớn.
  • Bức xạ: tia cực tím, thiết bị y tế.

Bảng minh họa tần suất các loại bỏng theo độ tuổi:

Độ tuổi Nguyên nhân chủ yếu Đặc điểm nguy cơ
Dưới 5 tuổi Nước nóng, đồ ăn nóng Tò mò, chưa nhận biết nguy hiểm
6–12 tuổi Hóa chất, lửa khi chơi đùa Dễ bắt chước hành vi nguy hiểm
13–18 tuổi Điện, lửa, tai nạn ngoài trời Tham gia hoạt động độc lập nhiều hơn

Phân loại mức độ bỏng

Phân loại mức độ bỏng giúp xác định mức độ tổn thương mô và lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp. Bỏng độ I thường chỉ ảnh hưởng lớp thượng bì, gây đỏ da và đau nhẹ. Bỏng độ II tác động sâu hơn vào lớp bì, tạo bóng nước và gây đau dữ dội. Bỏng độ III phá hủy toàn bộ da, có thể mất cảm giác do tổn thương thần kinh. Các hướng dẫn phân loại được chuẩn hóa bởi American Burn Association.

Độ sâu bỏng không cố định ngay tại thời điểm chấn thương mà có thể tiến triển xấu nếu không xử lý đúng cách. Một số trường hợp bỏng độ II có thể chuyển sang độ III khi mô thiếu tưới máu hoặc bị nhiễm trùng. Do đó, phân loại cần kết hợp quan sát lâm sàng và theo dõi diễn biến tổn thương trong những giờ đầu.

Bảng phân loại cơ bản:

  • Bỏng độ I: đỏ da, không có bóng nước.
  • Bỏng độ II: bóng nước, đau nhiều, mô hồng ẩm.
  • Bỏng độ III: mô trắng hoặc cháy đen, giảm cảm giác.

Đặc điểm sinh lý và nguy cơ ở trẻ em

Sinh lý trẻ em khiến bỏng trở thành chấn thương nguy hiểm hơn so với người lớn. Với diện tích da nhỏ nhưng tốc độ trao đổi chất cao, trẻ dễ rơi vào tình trạng mất nước và sốc bỏng khi diện tích bỏng vượt quá 10% diện tích cơ thể. Hệ miễn dịch chưa hoàn thiện khiến trẻ đối mặt nguy cơ nhiễm trùng cao hơn, đặc biệt ở các vết bỏng sâu.

Đường thở của trẻ nhỏ có kích thước hẹp, khiến tổn thương do khói hoặc hơi nóng dẫn đến phù nề nhanh và gây tắc nghẽn. Các phản ứng viêm sau bỏng diễn ra mạnh khiến trẻ dễ suy hô hấp. Ngoài ra, khả năng giao tiếp hạn chế khiến việc đánh giá mức độ đau và tình trạng khó chịu gặp khó khăn hơn.

Một số yếu tố làm tăng nguy cơ nặng ở trẻ:

  • Da mỏng → nhanh bị hoại tử mô.
  • Tỉ lệ mất nhiệt cao → dễ hạ thân nhiệt.
  • Khả năng bù dịch kém → nguy cơ sốc bỏng.
  • Đường thở nhỏ → dễ tắc khi phù nề.

Đánh giá mức độ tổn thương trong bỏng trẻ em

Đánh giá tổn thương bỏng ở trẻ em dựa trên diện tích bỏng, độ sâu tổn thương và vị trí vết bỏng. Diện tích bỏng được xác định bằng các công cụ chuyên biệt như biểu đồ Lund–Browder, thích hợp cho trẻ vì tỷ lệ cơ thể thay đổi theo từng độ tuổi. Biểu đồ này chia cơ thể thành các vùng với tỉ lệ phần trăm khác nhau và cung cấp mức ước tính chính xác hơn so với “quy tắc 9” ở người lớn.

Vị trí bỏng cũng ảnh hưởng đến tiên lượng. Bỏng mặt, cổ và đường thở có nguy cơ gây phù nề và tắc nghẽn đường hô hấp. Bỏng tay, chân hoặc khớp có thể dẫn đến co rút và hạn chế vận động. Bỏng diện rộng hoặc bỏng sâu làm tăng nguy cơ nhiễm trùng, rối loạn tuần hoàn và suy đa cơ quan. Trẻ cần được theo dõi sát trong 24–48 giờ đầu vì đây là giai đoạn biến động sinh lý mạnh nhất.

Một số yếu tố cần đánh giá sớm:

  • Tình trạng đường thở và dấu hiệu bỏng hô hấp.
  • Cân bằng dịch và lượng nước tiểu bài xuất.
  • Dấu hiệu sốc bỏng: mạch nhanh, da lạnh, lừ đừ.
  • Nguy cơ nhiễm trùng tại vùng bỏng.

Bảng dưới cho thấy tiêu chí phân loại mức độ nặng trong bỏng trẻ em:

Mức độ nguy cơ Tiêu chí
Nhẹ Bỏng độ I hoặc độ II < 5% diện tích cơ thể
Trung bình Bỏng độ II 5–10%, không liên quan mặt và đường thở
Nặng Bỏng > 10%, bỏng độ III, bỏng hô hấp hoặc bỏng điện

Điều trị cấp cứu và xử trí ban đầu

Xử trí ban đầu đúng cách giúp hạn chế tổn thương tiến triển và giảm nguy cơ biến chứng. Việc đầu tiên là loại bỏ tác nhân gây bỏng và làm mát vùng tổn thương bằng nước sạch trong 15–20 phút. Nước nên có nhiệt độ thường, tránh dùng nước đá vì có thể làm tổn thương mô sâu hơn. Các vật dính vào da như quần áo bị cháy cần được tháo ra nhẹ nhàng, tránh làm tổn thương thêm.

Đánh giá và đảm bảo đường thở là bước tối quan trọng, đặc biệt trong trường hợp nghi ngờ bỏng hô hấp. Trẻ cần được giữ ấm bằng chăn sạch để tránh hạ thân nhiệt. Nếu diện tích bỏng rộng, cần đánh giá sớm nhu cầu truyền dịch theo công thức như Parkland để bù lượng dịch bị mất qua bốc hơi và rỉ dịch mô. Các khuyến nghị lâm sàng từ American Burn Association nhấn mạnh sự cần thiết của đánh giá tuần hoàn sớm để tránh suy tuần hoàn.

Các nguyên tắc cấp cứu cơ bản:

  • Làm mát vết bỏng bằng nước sạch.
  • Không bôi kem, kem đánh răng hoặc thuốc dân gian lên vùng bỏng.
  • Che phủ vết thương bằng gạc sạch, không dính.
  • Đưa trẻ đến cơ sở chuyên khoa bỏng nếu diện tích bỏng lớn hoặc bỏng sâu.

Điều trị chuyên sâu

Điều trị chuyên sâu bao gồm chăm sóc vết thương, kiểm soát đau, phòng ngừa nhiễm trùng và hỗ trợ chức năng cơ quan. Trẻ bị bỏng sâu cần được làm sạch vết thương hằng ngày, loại bỏ mô hoại tử và sử dụng các loại băng chuyên dụng giúp duy trì môi trường ẩm tối ưu. Nhiều trường hợp cần dùng thuốc giảm đau theo phác đồ, kết hợp thuốc kháng viêm và điều trị kháng sinh khi có dấu hiệu nhiễm trùng.

Bỏng sâu hoặc bỏng diện rộng có thể yêu cầu phẫu thuật ghép da, ghép mô hoặc can thiệp tái tạo nhằm phục hồi chức năng và thẩm mỹ. Trẻ có bỏng hô hấp cần được hỗ trợ hô hấp, thở oxy hoặc đặt nội khí quản nếu phù nề đường thở tiến triển. Đối với bỏng điện, cần theo dõi tim mạch và chức năng thận vì dòng điện có thể gây tổn thương cơ sâu và tiêu cơ vân.

Một số biện pháp điều trị thường áp dụng:

  • Ghép da tự thân hoặc da sinh học.
  • Băng chuyên dụng chứa bạc để giảm nguy cơ nhiễm trùng.
  • Liệu pháp dinh dưỡng tăng cường để đáp ứng nhu cầu chuyển hóa cao.
  • Theo dõi hô hấp, thận và điện giải liên tục.

Biến chứng và hậu quả dài hạn

Bỏng trẻ em có thể gây nhiều biến chứng cấp tính như nhiễm trùng, sốc bỏng, suy đa cơ quan và suy hô hấp. Nhiễm trùng là nguyên nhân tử vong hàng đầu trong bỏng trẻ em vì hệ miễn dịch chưa hoàn thiện và bề mặt tổn thương lớn là môi trường thuận lợi cho vi khuẩn xâm nhập. Sẹo phì đại, sẹo co rút và biến dạng vùng khớp là các biến chứng lâu dài ảnh hưởng đến chức năng vận động.

Ảnh hưởng tâm lý cũng đáng chú ý, đặc biệt ở trẻ bị bỏng rộng hoặc bỏng ở vùng mặt. Lo âu, sang chấn tâm lý hoặc tự ti có thể kéo dài nhiều năm sau chấn thương. Do đó, phục hồi chức năng, trị liệu vận động và hỗ trợ tâm lý cần được triển khai song song với điều trị y khoa. Can thiệp sớm giúp giảm nguy cơ tàn tật và cải thiện chất lượng sống về lâu dài.

Một số biến chứng thường gặp:

  • Sẹo phì đại và co rút sẹo.
  • Nhiễm trùng mô mềm và nhiễm khuẩn huyết.
  • Rối loạn vận động, biến dạng chi.
  • Ảnh hưởng tâm lý kéo dài.

Phòng ngừa bỏng trẻ em

Phòng ngừa là bước quan trọng nhất nhằm giảm tỷ lệ bỏng ở trẻ. Nhiều trường hợp có thể tránh được bằng cách cải thiện an toàn trong gia đình và tăng cường giám sát. Kiểm soát nhiệt độ nước nóng dưới 50°C, đặt nồi xoong xa tầm tay trẻ, lắp thiết bị chống giật điện và cất hóa chất ngoài tầm với là các biện pháp thiết yếu. Người chăm sóc trẻ cần được giáo dục về nguy cơ bỏng và cách xử trí khi tai nạn xảy ra.

Các chiến dịch từ CDC Injury Prevention khuyến khích xây dựng môi trường sống an toàn, tập huấn kỹ năng ứng phó và cung cấp các tài liệu giáo dục cộng đồng. Ở trường học và khu vui chơi, cần đảm bảo hệ thống điện, nguồn nhiệt và hóa chất được quản lý chặt chẽ, tránh tiếp xúc ngẫu nhiên. Việc nâng cao nhận thức toàn xã hội là yếu tố quan trọng giúp giảm đáng kể tỷ lệ bỏng trẻ em.

Một số biện pháp phòng ngừa:

  • Không để trẻ một mình trong bếp hoặc gần thiết bị nóng.
  • Lắp đặt thiết bị bảo vệ ổ cắm và cầu dao an toàn.
  • Bảo quản hóa chất ở nơi khóa kín.
  • Kiểm tra nhiệt độ nước trước khi tắm trẻ.

Tài liệu tham khảo

  1. World Health Organization (WHO). Burns. https://www.who.int/health-topics/burns
  2. American Burn Association. Clinical Resources. https://www.americanburn.org
  3. Centers for Disease Control and Prevention (CDC). Injury Prevention. https://www.cdc.gov/injury
  4. International Society for Burn Injuries (ISBI). https://www.isbi.org

Các bài báo, nghiên cứu, công bố khoa học về chủ đề bỏng trẻ em:

CHẾ BIẾN CHÀ BÔNG NẤM BÀO NGƯ (PLEUROTUS OSTREATUS) BỔ SUNG LÁ CHÚC
Tạp chí Dinh dưỡng và Thực phẩm - Tập 17 Số 4 - 2021
Nấm bào ngư hầu như không còn xa lạ với người dân Việt Nam bởi vị ngọt tự nhiên, tuy nhiênthời gian bảo quản ngắn, giá trị sản phẩm thấp nên cần có các nghiên cứu nhằm cải thiện nhược điểm trên vì vậy đề tài “Chế biến chà bông nấm bào ngư (Pleurotus ostreatus) bổ sung lá chúc” được thực hiện. Nghiên cứu khảo sát các yếu tố sau: thời gian chần ảnh hưởng đến màu sắc và mùi sản phẩm; đường và dầu hào... hiện toàn bộ
#Nấm bào ngư #Chà bông #Lá chúc
KẾT QUẢ PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THÂN ĐỐT SỐNG BẰNG BƠM CEMENT CÓ BÓNG ĐIỀU TRỊ XẸP ĐỐT SỐNG DO LOÃNG XƯƠNG TẠI BỆNH VIỆN BẠCH MAI
Tạp chí Y học Việt Nam - Tập 512 Số 2 - 2022
Đặt vấn đề: Bơm cement có bóng điều trị xẹp đốt sống (XĐS) do loãng xương giúp giảm đau sớm, khôi phục chiều cao đốt sống xẹp, giảm biến chứng rò cement. Nghiên cứu được thực hiện nhằm đánh giá kết quả bơm cement có bóng tại Bệnh viện Bạch Mai. Đối tượng và phương pháp nghiên cứu: Nghiên cứu mô tả tiến cứu, can thiệp không đối chứng 60 bệnh nhân (BN), được chẩn đoán XĐS do LX điều trị bằng bơm cem... hiện toàn bộ
#xẹp đốt sống loãng xương #bơm cement có bóng
Ứng dụng thành công liệu pháp hút áp lực âm điều trị tổn thương bỏng sâu lộ gân, xương ngón tay ở trẻ em do dòng điện hạ thế
Tạp chí Y học Thảm hoạ và Bỏng - - 2022
Đặt vấn đề: Bàn, ngón tay có vai trò quan trọng về chức năng và thẩm mĩ. Tổn thương bỏng sâu ở vùng này thường lộ gân, xương và khớp. Vết thương lộ gân, xương cần được che phủ sớm để tránh hoại tử tiến triển. Vạt da dày toàn lớp là lựa chọn lý tưởng điều trị bỏng sâu vùng bàn ngón tay, nhưng khó ứng dụng cho mọi trường hợp.Liệu pháp hút áp lực âm (VAC - Vacuum Assisted closure) đã được ứng dụng có... hiện toàn bộ
#Bỏng sâu bàn tay #trẻ em #liệu pháp hút áp lực âm
ÁNH GIÁ KẾT QUẢ ĐIỀU TRỊ BẢO TỒN GÃY BONG SỤN TIẾP ĐẦU DƯỚI XƯƠNG CHÀY Ở TRẺ EM TẠI BỆNH VIỆN HỮU NGHỊ VIỆT ĐỨC
Tạp chí Y học Việt Nam - Tập 515 Số 1 - 2022
Gãy bong sụn tiếp hợp là tổn thương thưởng gặp ở trẻ em, tập trung chính ở nhóm tuổi 10-15 tuổi [2]. Điều trị bảo tồn các trường hợp gãy bong sụn tiếp ở trẻ em có nhiều ưu điểm và mang lại hiệu quả cao [3]. Tại khoa khám xương và điều trị ngoại trú Bệnh viện hữu nghị Việt Đức, từ tháng 01 đến tháng 12/2021 có 35 bệnh nhân gãy bong sụn tiếp đầu dưới xương chày được điều trị bằng kéo nắn, bó bột the... hiện toàn bộ
Tổn thương bọng nước xuất huyết ở trẻ bị ban xuất huyết Henoch Schönlein
Tạp chí Nghiên cứu Y học - - 2021
Tổn thương da đặc trưng của Henoch-Schönlein (HSP) là ban xuất huyết nổi gồ nhẹ ở phần xa hai chân và mông, thường hồi phục hoàn toàn không cần điều trị. Tổn thương bọng nước xuất huyết là biểu hiện da hiếm gặp trong HSP trẻ em, gây khó khăn cho chẩn đoán và có thể để lại di chứng tại da. Chúng tôi báo cáo một trường hợp trẻ nam 9 tuổi biểu hiện ban xuất huyết hai cẳng chân và viêm khớp, được chẩn... hiện toàn bộ
#Henoch-Schönlein #xuất huyết #bọng nước #trẻ em
Kết quả OCT trên bệnh nhân sau phẫu thuật điều trị bong võng mạc do lỗ hoàng điểm
Tạp chí Nghiên cứu Y học - - 2021
OCT là công cụ hữu ích đánh giá vùng hoàng điểm. Nghiên cứu của chúng tôi trên 27 mắt bong võng mạc do lỗ hoàng điểm. Các bệnh nhân được phẫu thuật cắt dịch kính bóc màng ngăn trong vạt quặt ngược với mục tiêu đánh giá tình trạng đóng lỗ hoàng điểm bằng OCT và tìm hiểu các yếu tố liên quan với tình trạng đóng lỗ sau phẫu thuật điều trị bong võng mạc do lỗ hoàng điểm. Sau phẫu thuật cuối tất cả võn... hiện toàn bộ
#OCT #bong võng mạc #lỗ hoàng điểm
KẾT QUẢ PHẪU THUẬT ĐIỀU TRỊ BONG ĐIỂM BÁM DÂY CHẰNG CHÉO TRƯỚC KHỚP GỐI CỐ ĐỊNH BẰNG CHỈ SIÊU BỀN DƯỚI NỘI SOI
Tạp chí Y học Việt Nam - Tập 516 Số 1 - 2022
Mục tiêu: Đánh giá điều trị bong điểm bám dây chằng chéo khớp gối cố định bằng chỉ siêu bền tại khoa Chấn thương chỉnh hình, Bệnh viện đa khoa Đông Anh. Đối tượng và phương pháp: Nghiên cứu tiến cứu mô tả trên 48 bệnh nhân có bong điểm bám dây chằng chéo trước được cố định bằng chỉ siêu bền dưới nội soi tại Bệnh viện Đông Anh từ 01/2017 đến 05/2022. Kết quả: 48 bệnh nhân được theo dõi trung bình l... hiện toàn bộ
#Nội soi khớp gối #bong điểm bám dây chằng chéo trước #khâu chỉ siêu bền
TRƯỜNG HỢP BỆNH IGA BỌNG NƯỚC THÀNH DẢI Ở TRẺ EM
Tạp chí Da liễu học Việt Nam - Số 39 - 2023
Bệnh IgA bọng nước thành dải là một bệnh da bọng nước tự miễn dưới thượng bì hiếm gặp, gây ra do tự phát hay do thuốc, đặc trưng bởi sự lắng đọng IgA thành dải ở màng đáy. Cơ chế bệnh sinh của bệnh được cho là có liên quan đến nhiều loại kháng nguyên khác nhau kết hợp với kháng thể ở các vị trí trên màng đáy. Căn nguyên chính xác của bệnh chưa được biết tới nhưng bệnh có thể liên kết với một số bệ... hiện toàn bộ
Chèn bóng buồng tử cung cầm máu trong khối u nguyên bào nuôi: Nhân một trường hợp
Tạp chí Phụ Sản - Tập 18 Số 3 - Trang 65-68 - 2020
Ra máu âm đạo nhiều là một biến chứng nặng và ít gặp trong điều trị hóa chất khối u nguyên bào nuôi. Việc điều trị cầm máu bảo tồn tử cung có ý nghĩa quan trọng đối với các bệnh nhân trẻ tuổi và còn nguyện vọng sinh đẻ. Chúng tôi báo cáo trường hợp khối u nguyên bào nuôi ra máu âm đạo nhiều đầu tiên đã được điều trị cầm máu bằng chèn bóng buồng tử cung tại Bệnh viện Phụ sản Trung Ương, một biện ph... hiện toàn bộ
#khối u nguyên bào nuôi #ra máu âm đạo #chèn bóng buồng tử cung
ĐIỀU TRỊ CAN THIỆP NỘI MẠCH HẸP TĨNH MẠCH GAN SAU GHÉP GAN TỪ NGƯỜI CHO SỐNG Ở TRẺ EM: NHÂN 1 TRƯỜNG HỢP
Tạp chí Điện quang & Y học hạt nhân Việt Nam - - 2022
Ghép gan là phương pháp hiệu quả được lựa chon trong điều trị các bệnh lý gan mật giai đoạn cuối, biến chứng mạch máu là một trong các biến chứng nguy cơ gây suy mảnh ghép, biến chứng hẹp miệng nối tĩnh mạch gan chiếm khoảng 6% trong ghép gan trẻ em từ người cho sống. Điều trị can thiệp nội mạch gồm nong bóng và đặt stent là phương pháp an toàn và hiệu quả trong điều trị biến chứng này.
#ghép gan từ người cho sống #hẹp tĩnh mạch gan #nong bằng bóng #đặt stent
Tổng số: 75   
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 8